tưởng vọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mong ước, nghĩ tới những điều xa vời, không thiết thực: Hành động suy nghĩ hoặc mơ ước về những điều không có thực, không khả thi hoặc không liên quan trực tiếp đến hiện tại.
- Nhớ tới, nghĩ về (người đã khuất, quá khứ xa xôi) với lòng tôn kính: Hành động hồi tưởng, tưởng niệm một cách thành kính đối với người đã mất hoặc những điều thuộc về quá khứ xa xưa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta chỉ biết ngồi đó tưởng vọng đến những thành công viển vông mà không chịu hành động. (Anh ta chỉ biết ngồi đó mơ ước đến những thành công viển vông mà không chịu hành động.)
- Mỗi dịp giỗ Tổ, chúng ta cùng nhau tưởng vọng về cội nguồn dân tộc. (Mỗi dịp giỗ Tổ, chúng ta cùng nhau thành kính nhớ về cội nguồn dân tộc.)
- Đừng tưởng vọng những chuyện đâu đâu, hãy tập trung vào công việc trước mắt. (Đừng mơ ước những chuyện viển vông, hãy tập trung vào công việc trước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng tưởng vọng": Tình cảm, sự suy nghĩ hướng về một đối tượng với sự tôn kính và mong nhớ.
- Lòng tưởng vọng của nhân dân hướng về vị anh hùng dân tộc. (Tình cảm thành kính của nhân dân hướng về vị anh hùng dân tộc.)
- "Tưởng vọng quá khứ": Sự hồi tưởng, suy ngẫm về quá khứ, thường là quá khứ xa xôi, hào hùng.
- Bài thơ thể hiện nỗi niềm tưởng vọng quá khứ vàng son của tác giả. (Bài thơ thể hiện nỗi niềm nhớ về quá khứ vàng son của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Tưởng niệm (động từ): Nhớ đến và tỏ lòng thành kính đối với người đã mất, thường thông qua một nghi thức, nghi lễ.
- Lễ tưởng niệm các liệt sĩ. (Lễ nhớ và tỏ lòng thành kính đối với các liệt sĩ.)
- Hoài vọng (động từ): Mong nhớ da diết về một điều gì đó (thường là quá khứ, quê hương).
- Nỗi lòng hoài vọng quê hương. (Nỗi lòng mong nhớ da diết quê hương.)
- Viển vông (tính từ): Chỉ những điều mơ hồ, không thực tế, không có cơ sở. Đây thường là đặc tính của đối tượng được "tưởng vọng" theo nghĩa thứ nhất.
- Những kế hoạch viển vông. (Những kế hoạch không thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ tưởng: Mơ ước về những điều không thực (gần với nghĩa thứ nhất).
- Chiêm ngưỡng (trong ngữ cảnh trang trọng): Nhìn ngắm với lòng ngưỡng mộ, tôn kính (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nghĩa thứ hai).
- Hướng vọng: Hướng về và mong nhớ (mang sắc thái tích cực, hướng tới tương lai hoặc điều tốt đẹp).
Từ trái nghĩa
- Thực tế: Gắn liền với những điều có thật, khả thi.
- Lãng quên: Không còn nhớ đến.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tưởng vọng" mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn chương, các bài diễn văn, hoặc ngữ cảnh cần biểu đạt sự tôn kính.
- Nghĩa của từ có thể mang tính tích cực (khi chỉ sự tôn kính, nhớ về cội nguồn) hoặc hơi tiêu cực (khi chỉ sự mơ mộng viển vông, không thực tế), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Mong ước những điều không thiết thực: Tưởng vọng những chuyện đâu đâu.